Bản dịch của từ Light opening trong tiếng Việt

Light opening

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Light opening(Noun)

lˈaɪt ˈəʊpənɪŋ
ˈɫaɪt ˈoʊpənɪŋ
01

Thuật ngữ trong nhiếp ảnh, dùng để chỉ khẩu độ của ống kính cho phép ánh sáng đi vào.

In photography, a term that refers to the aperture of the lens, which controls how much light enters.

在摄影中,这个术语指的是镜头的光圈大小,决定了光线的进入量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cửa mở cho phép ánh sáng lọt vào không gian hoặc phòng

A hole that allows light to enter a space or room.

这是一个可以让光线进入空间或房间的孔洞。

Ví dụ
03

Một đặc điểm kiến trúc cung cấp ánh sáng thường là cửa sổ hoặc mái kính trong suốt

An architectural feature that provides light, often in the form of windows or skylights.

一种提供光线的建筑特色,通常是指窗户或天窗的设计。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa