Bản dịch của từ Light source trong tiếng Việt

Light source

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Light source(Noun)

lˈaɪt sˈɔːs
ˈɫaɪt ˈsɔrs
01

Một vật thể hoặc thiết bị phát ra ánh sáng

An object or device that emits light

发光的物体或装置

Ví dụ
02

Một phương thức để thu thập hoặc chia sẻ thông tin hay kiến thức, thường được hiểu theo nghĩa bóng.

A means by which information or knowledge can be obtained or shared often in a figurative sense

这是一种获取或分享信息或知识的方式,常常带有比喻意义

Ví dụ
03

Một điểm xuất phát của ánh sáng trong bối cảnh nhất định.

A point of origin of light in a given context

在特定情境中的光源起点

Ví dụ