Bản dịch của từ Light switch trong tiếng Việt
Light switch
Noun [U/C]

Light switch(Noun)
lˈaɪt swˈɪtʃ
ˈɫaɪt ˈswɪtʃ
Ví dụ
02
Một cơ chế để điều chỉnh dòng điện tới một thiết bị chiếu sáng
A mechanism for controlling the electrical flow to a light fixture
Ví dụ
