Bản dịch của từ Light switch trong tiếng Việt

Light switch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Light switch(Noun)

lˈaɪt swˈɪtʃ
ˈɫaɪt ˈswɪtʃ
01

Một thiết bị mà có thể sử dụng để điều chỉnh ánh sáng trong một căn phòng.

A control that can be used to manage the lighting in a room

Ví dụ
02

Một cơ chế để điều chỉnh dòng điện tới một thiết bị chiếu sáng

A mechanism for controlling the electrical flow to a light fixture

Ví dụ
03

Một thiết bị để bật hoặc tắt đèn.

A device for turning a light on or off

Ví dụ