Anh - Việt
lighting designer
Noun
lighting designer (Noun)
/lˈaɪtɨŋ dɨzˈaɪnɚ/
/lˈaɪtɨŋ dɨzˈaɪnɚ/
AI
Nghĩa 01
Một chuyên gia thiết kế hiệu ứng và hệ thống chiếu sáng cho một buổi biểu diễn, sự kiện hoặc không gian.
A professional who designs the lighting effects and systems for a performance, event, or space.
Ví dụ
Nhà thiết kế ánh sáng đã tạo ra hiệu ứng tuyệt đẹp cho lễ hội cộng đồng năm ngoái.The lighting designer created stunning effects for the community festival last year.
Nhà thiết kế ánh sáng đã không tham dự sự kiện xã hội cuối tuần này.The lighting designer did not attend the social event this weekend.
Nghĩa 02
Một cá nhân chịu trách nhiệm tạo ra không khí thông qua ánh sáng trong các sản phẩm biểu diễn hoặc điện ảnh.
An individual responsible for creating the atmosphere through lighting in theatrical or film productions.
Ví dụ
Nhà thiết kế ánh sáng đã nâng cao tâm trạng trong vở kịch 'Hamlet'.The lighting designer enhanced the mood in the play 'Hamlet'.
Nhà thiết kế ánh sáng không nhận được đủ tín dụng cho sự thành công của bộ phim.The lighting designer did not receive enough credit for the film's success.
Nghĩa 03
Một người sử dụng ánh sáng trong thiết kế để tăng cường tính thẩm mỹ và khả năng nhìn thấy trong kiến trúc và nội thất.
A person who uses light in design to enhance aesthetics and visibility in architecture and interiors.
Ví dụ
Nhà thiết kế ánh sáng đã cải thiện bầu không khí của trung tâm cộng đồng với ánh sáng sáng.The lighting designer improved the community center's atmosphere with bright lights.
Nhà thiết kế ánh sáng không bỏ qua tầm quan trọng của giải pháp tiết kiệm năng lượng.The lighting designer did not ignore the importance of energy-efficient solutions.