Bản dịch của từ Limited storage unit trong tiếng Việt
Limited storage unit
Noun [U/C]

Limited storage unit(Noun)
lˈɪmɪtɪd stˈɔːrɪdʒ jˈuːnɪt
ˈɫɪmətɪd ˈstɔrɪdʒ ˈjunɪt
01
Một nơi vật lý hoặc ảo, nơi các món đồ có thể được đặt tạm thời hoặc vĩnh viễn, thường có giới hạn rõ ràng.
A physical or virtual space where items can be placed temporarily or permanently, usually within certain boundaries.
Một địa điểm vật lý hoặc ảo nơi đồ vật có thể được tạm thời hoặc vĩnh viễn đặt để, thường đi kèm những giới hạn nhất định.
Ví dụ
Ví dụ
