Bản dịch của từ Limited storage unit trong tiếng Việt

Limited storage unit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited storage unit(Noun)

lˈɪmɪtɪd stˈɔːrɪdʒ jˈuːnɪt
ˈɫɪmətɪd ˈstɔrɪdʒ ˈjunɪt
01

Một nơi vật lý hoặc ảo, nơi các món đồ có thể được đặt tạm thời hoặc vĩnh viễn, thường có giới hạn rõ ràng.

A physical or virtual space where items can be placed temporarily or permanently, usually within certain boundaries.

Một địa điểm vật lý hoặc ảo nơi đồ vật có thể được tạm thời hoặc vĩnh viễn đặt để, thường đi kèm những giới hạn nhất định.

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc cơ sở được thiết kế để lưu trữ dữ liệu, có thể đi kèm các giới hạn về dung lượng và quyền truy cập.

A facility or system designed to store data, which may have limitations on capacity and accessability.

这是一个用来存储数据的基础设施或系统,但在容量和访问权限方面可能会有限制。

Ví dụ
03

Một loại hộp hoặc không gian để đựng vật dụng với giới hạn về dung tích

A type of container or space used to hold items with limited capacity.

一种用于存放物品、容量有限制的容器或空间

Ví dụ