Bản dịch của từ Limited to trong tiếng Việt

Limited to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited to(Phrase)

lˈɪmɪtɪd tˈuː
ˈɫɪmətɪd ˈtoʊ
01

Có một giới hạn tối đa hoặc tối thiểu cụ thể

There is a specific maximum or minimum limit.

有一个具体的最大或最小限制

Ví dụ
02

Giới hạn về kích thước, số lượng hoặc phạm vi, không cho phép nhiều tự do

Limited in size, quantity, or scope, restricting the freedom of movement.

受限制的,尺寸、数量或范围有限,不允许有太多自由

Ví dụ
03

Bị giới hạn trong phạm vi nhất định

Restricted within certain limits

受到一定限制

Ví dụ