Anh - Việt

Bản dịch của từ Line check trong tiếng Việt

line check

Noun

line check (Noun)

/lˈaɪn tʃˈɛk/
/lˈaɪn tʃˈɛk/
AI

Nghĩa 01

Một sự xác minh về nội dung hoặc hệ thống của một dây chuyền, thường trong môi trường sản xuất.

A verification of the contents or the system of a line, usually in a production environment.

Ví dụ
Kiểm tra dây đã xác nhận chất lượng sản phẩm tại nhà máy XYZ.The line check confirmed the quality of products at XYZ Factory.
Kiểm tra dây không phát hiện vấn đề nào trong quá trình kiểm toán.The line check did not reveal any issues during the audit.

Nghĩa 02

Một quy trình để đảm bảo rằng tất cả các mục trong danh sách đều có mặt và được ghi nhận.

A procedure to ensure that all items on a list are present and accounted for.

Ví dụ
Nhóm tình nguyện đã thực hiện kiểm tra danh sách các món ăn quyên góp.The volunteer group performed a line check for the food donations.
Kiểm tra danh sách không bao gồm tất cả các vật dụng cần thiết cho sự kiện.The line check did not include all the necessary supplies for the event.

Nghĩa 03

Một sự ngừng tạm thời trong sản xuất để đánh giá hoặc kiểm tra một dây chuyền cụ thể trong quy trình sản xuất.

A temporary halt in production to evaluate or inspect a specific line in a manufacturing process.

Ví dụ
Nhà máy đã lên lịch kiểm tra dây chuyền vào thứ Hai tới lúc 10 giờ sáng.The factory scheduled a line check for next Monday at 10 AM.
Họ không tiến hành kiểm tra dây chuyền trong thời gian sản xuất bận rộn.They did not conduct a line check during the busy production period.

Video ngữ cảnh