Bản dịch của từ Line players trong tiếng Việt
Line players
Noun [U/C]

Line players(Noun)
lˈaɪn plˈeɪəz
ˈɫaɪn ˈpɫeɪɝz
Ví dụ
Ví dụ
03
Các thành viên trong đội phụ trách các vai trò cụ thể thường tham gia vào những cuộc đối đầu thể chất.
Members of a team responsible for specific roles often involved in physical confrontations
Ví dụ
