Bản dịch của từ Linguistic setback trong tiếng Việt

Linguistic setback

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linguistic setback(Phrase)

lɪŋɡwˈɪstɪk sˈɛtbæk
ˌɫɪŋˈɡwɪstɪk ˈsɛtˌbæk
01

Một trở ngại hoặc rào cản trong quá trình học tập hoặc sử dụng ngôn ngữ

A hindrance or obstacle in the process of learning or using language

Ví dụ
02

Sự suy giảm hoặc thoái lui trong kỹ năng ngôn ngữ hoặc khả năng giao tiếp

A decline or regression in language skills or communication abilities

Ví dụ
03

Ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển ngôn ngữ hoặc tiến bộ

A negative impact on linguistic development or progress

Ví dụ