Bản dịch của từ Lip praise trong tiếng Việt

Lip praise

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lip praise(Noun)

lɪp pɹeɪz
lɪp pɹeɪz
01

Hành động nói rằng bạn ngưỡng mộ hoặc tán dương ai đó; lời khen miệng (có thể là chân thành hoặc chỉ là nói cho có).

The act of saying that you admire or approve of someone.

口头称赞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lip praise(Phrase)

lɪp pɹeɪz
lɪp pɹeɪz
01

Khen ngợi một cách giả tạo hoặc tâng bốc ai đó nhằm mục đích vụ lợi, để lấy lòng hoặc đạt được điều mình muốn từ người đó.

To show someone admiration or approval in order to get something from them.

奉承以获取利益

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh