Bản dịch của từ Liquidation preference trong tiếng Việt

Liquidation preference

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquidation preference(Noun)

lˌɪkwɨdˈeɪʃən pɹˈɛfɚəns
lˌɪkwɨdˈeɪʃən pɹˈɛfɚəns
01

Điều khoản hợp đồng cho phép một số nhà đầu tư được ưu tiên nhận lại vốn trước các cổ đông khác khi công ty thanh lý tài sản.

A contractual term grants certain investors the right of first refusal to recover their capital before other shareholders during a company's liquidation.

这是一项合同条款,允许特定投资者在公司清算时优先于其他股东拿回资金。

Ví dụ
02

Thông thường, điều này dành cho cổ đông ưu đãi, giúp họ thu hồi vốn sau khi tất cả các khoản nợ đã được thanh toán xong.

It is usually applicable to preferred shareholders, allowing them to recover their investments after all debts have been settled.

这通常指优先股股东,意味着在偿还所有债务后,他们可以收回自己的投资。

Ví dụ
03

Điều khoản này đóng vai trò quan trọng trong các thương vụ sáp nhập hoặc phá sản, ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của nhà đầu tư.

These terms are crucial in mergers or bankruptcies and can significantly impact the repayments to investors.

在合并或破产过程中,这一条款尤为关键,会对投资者的收益产生重大影响。

Ví dụ