Bản dịch của từ Literal dissent trong tiếng Việt

Literal dissent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Literal dissent(Noun)

lˈɪtərəl dˈɪsənt
ˈɫɪtɝəɫ ˈdɪsənt
01

Một sự bất đồng hoặc tranh cãi

A disagreement or argument

Ví dụ
02

Sự bày tỏ hoặc nắm giữ những quan điểm trái ngược với những quan điểm trước đây thường được chấp nhận hoặc chính thức công nhận.

The expression or holding of opinions at variance with those previously commonly or officially held

Ví dụ
03

Quyền bày tỏ ý kiến khác nhau

The right to express different opinions

Ví dụ