littering
littering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của littering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | litter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | littered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | littered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | litters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | littering |
littering (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Littering là hành vi vứt rác thải ra ngoài nơi quy định, vi phạm quy tắc vệ sinh môi trường. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ môi trường và tuyên truyền trách nhiệm xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ, "littering" có thể bao gồm các loại chất thải như bao bì thực phẩm và đồ nhựa; trong khi ở tiếng Anh Anh, khái niệm này tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về các quy định nghiêm ngặt trong cộng đồng.