Bản dịch của từ Little mother trong tiếng Việt
Little mother
Noun [U/C]

Little mother(Noun)
lˈɪtəl mˈʌðɐ
ˈɫɪtəɫ ˈməðɝ
01
Ví dụ
02
Một cô gái trẻ đảm nhiệm vai trò giúp việc hoặc người làm giúp đỡ trong một gia đình
A young woman working as a caregiver or assistant in a family.
一位年轻女孩在家庭中负责照料或协助工作。
Ví dụ
