Bản dịch của từ Little mother trong tiếng Việt

Little mother

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Little mother(Noun)

lˈɪtəl mˈʌðɐ
ˈɫɪtəɫ ˈməðɝ
01

Vai trò hoặc chức danh dành cho một cô gái giúp chăm sóc trẻ em hoặc quản lý nhà cửa, thường khi không có phụ nữ trưởng thành có mặt.

A role or title for a girl who helps take care of children or manages household chores, usually in the absence of an adult woman.

这指的是在没有成年女性在场时,协助抚养孩子或打理家庭的女孩的角色或称谓。

Ví dụ
02

Một cô gái trẻ đảm nhiệm vai trò giúp việc hoặc người làm giúp đỡ trong một gia đình

A young woman working as a caregiver or assistant in a family.

一位年轻女孩在家庭中负责照料或协助工作。

Ví dụ
03

Cô bé dễ thương thường là người chăm sóc mọi người, đặc biệt là các em của mình.

A warm term used to refer to a young girl who often takes care of others, especially her siblings.

这个温暖的词汇用来形容那些常常照顾他人的年轻女孩,尤其是她们的兄弟姐妹们。

Ví dụ