Bản dịch của từ Live in a bubble trong tiếng Việt

Live in a bubble

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live in a bubble(Phrase)

lˈaɪv ˈɪn ˈɑː bˈʌbəl
ˈɫaɪv ˈɪn ˈɑ ˈbəbəɫ
01

Không nhận thức được những hoàn cảnh hoặc vấn đề rộng hơn đang ảnh hưởng đến người khác

To be unaware of the broader circumstances or problems affecting others

Ví dụ
02

Tách biệt với thực tại hoặc thế giới bên ngoài

To isolate oneself from reality or the outside world

Ví dụ
03

Có một cái nhìn hạn chế do cuộc sống được bảo bọc quá mức

To have a limited perspective due to a sheltered life

Ví dụ