Bản dịch của từ Live in a bubble trong tiếng Việt
Live in a bubble
Phrase

Live in a bubble(Phrase)
lˈaɪv ˈɪn ˈɑː bˈʌbəl
ˈɫaɪv ˈɪn ˈɑ ˈbəbəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Có một cái nhìn hạn chế do cuộc sống được bảo bọc quá mức
To have a limited perspective due to a sheltered life
Ví dụ
