Bản dịch của từ Live report trong tiếng Việt

Live report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live report(Noun)

lˈaɪv ɹipˈɔɹt
lˈaɪv ɹipˈɔɹt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ