Bản dịch của từ Live report trong tiếng Việt

Live report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live report(Noun)

lˈaɪv ɹipˈɔɹt
lˈaɪv ɹipˈɔɹt
01

Một bản tin được phát sóng hoặc truyền đạt trực tiếp, thường trong quá trình sự kiện diễn ra.

The report is broadcast or transmitted in real-time, usually during an event.

这是在事件发生时实时广播或传达的报道。

Ví dụ
02

Một bản tin cập nhật được phát trong khi xảy ra một sự cố hoặc sự kiện.

Real-time news updates during an incident or ongoing event.

在事故或事件发生的同时,提供最新的新闻信息。

Ví dụ
03

Dự báo diễn biến của sự kiện khi nó diễn ra, cung cấp thông tin kịp thời cho khán giả.

Analyze an event as it unfolds, providing real-time updates to the audience.

在事件发生时进行实时分析,立即向观众提供信息。

Ví dụ