loader
loader (Noun)
Nghĩa 01
Trong bối cảnh marketing, “loader” là một khoản khuyến khích hoặc ưu đãi được trao cho đại lý (nhà phân phối, cửa hàng) để khuyến khích họ bán hàng nhiều hơn hoặc trưng bày sản phẩm. Thường là tiền thưởng, chiết khấu thêm, quà tặng hoặc hỗ trợ quảng cáo dành cho đại lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong tin học, “loader” là một chương trình chịu trách nhiệm nạp (chuẩn bị) các chương trình khác vào bộ nhớ và khởi chạy chúng để máy tính có thể thực thi. Nó thường xử lý việc đặt mã chương trình vào vị trí nhớ thích hợp, thiết lập tham số ban đầu và liên kết các thư viện cần thiết trước khi chạy.
computing A program that prepares other programs for execution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "loader" trong tiếng Anh có nghĩa là thiết bị hoặc phần mềm dùng để tải dữ liệu hoặc hàng hóa. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "loader" thường chỉ đến chương trình giúp nạp dữ liệu vào ký ức máy tính. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "loader" có thể được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh công nghiệp.