loafer
loafer (Verb)
Nghĩa 01 · (miệng lóng, thuộc phương ngữ) lêu lổng; la cà, lười biếng, không làm việc gì cụ thể — đi chơi lang thang hoặc ngồi không suốt thời gian dài.
(miệng lóng, thuộc phương ngữ) lêu lổng; la cà, lười biếng, không làm việc gì cụ thể — đi chơi lang thang hoặc ngồi không suốt thời gian dài.
dialect intransitive To loaf around to be idle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
loafer (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại giày không có dây buộc, phom dáng giống giày moccasin, thường trơn, dễ mang và cởi — phù hợp để đi hàng ngày hoặc đi làm.
Một loại giày không có dây buộc, phom dáng giống giày moccasin, thường trơn, dễ mang và cởi — phù hợp để đi hàng ngày hoặc đi làm.
A shoe with no laces resembling a moccasin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Loafer" là một từ tiếng Anh, chỉ loại giày không dây, thường có phần gót thấp và thiết kế giản đơn, phù hợp cho cả nam và nữ. Từ này được sử dụng rộng rãi ở cả Anh (British English) và Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "loafer" còn có thể biểu thị hình thức sống nhàn rỗi, không chịu làm việc, điều này ít gặp hơn trong tiếng Anh Anh. Trong văn cảnh hàng ngày, 'loafer' thường liên quan đến phong cách thời trang thoải mái.