Anh - Việt

Bản dịch của từ Loafer trong tiếng Việt

loafer

VerbNoun

loafer (Verb)

/ˈloʊ.fɚ/
/ˈloʊ.fɚ/
AI

Nghĩa 01 · (miệng lóng, thuộc phương ngữ) lêu lổng; la cà, lười biếng, không làm việc gì cụ thể — đi chơi lang thang hoặc ngồi không suốt thời gian dài.

(miệng lóng, thuộc phương ngữ) lêu lổng; la cà, lười biếng, không làm việc gì cụ thể — đi chơi lang thang hoặc ngồi không suốt thời gian dài.

dialect intransitive To loaf around to be idle.

Ví dụ
Anh ấy lê lai xung quanh công viên mỗi chiều.He loafs around the park every afternoon.
Cô ấy lười biếng và lê lai ở nhà cả ngày.She is idle and loafs at home all day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

loafer (Noun)

/ˈloʊ.fɚ/
/ˈloʊ.fɚ/
AI

Nghĩa 01 · Một loại giày không có dây buộc, phom dáng giống giày moccasin, thường trơn, dễ mang và cởi — phù hợp để đi hàng ngày hoặc đi làm.

Một loại giày không có dây buộc, phom dáng giống giày moccasin, thường trơn, dễ mang và cởi — phù hợp để đi hàng ngày hoặc đi làm.

A shoe with no laces resembling a moccasin.

Ví dụ
Anh ấy mang giày loafer màu nâu đến buổi tụ họp xã hội bình thường.He wore brown loafers to the casual social gathering.
Đôi giày loafer của cô ấy rất thoải mái khi đi dạo trong công viên.Her loafers were comfortable for walking around the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người lười biếng, thường nhàn rỗi, không chịu làm việc mà chỉ ngồi không hoặc tránh trách nhiệm.

Người lười biếng, thường nhàn rỗi, không chịu làm việc mà chỉ ngồi không hoặc tránh trách nhiệm.

An idle person.

Ví dụ
Người lười biếng dành ngày nghỉ ngơi ở công viên.The loafer spent his days lounging in the park.
Cô xem anh ta là người lười biếng vì thiếu hoài bão.She considered him a loafer due to his lack of ambition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh