Bản dịch của từ Loafer trong tiếng Việt

Loafer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loafer(Noun)

lˈəʊfɐ
ˈɫoʊfɝ
01

Một loại cá còn được gọi là cá nằm.

A type of fish also known as a loafing fish

Ví dụ
02

Một người lười biếng, thích tránh né công việc hay hoạt động.

A person who avoids work or activity an idle person

Ví dụ
03

Một loại giày không dây buộc hoặc quai, có thể xỏ dễ dàng.

A type of shoe that slips on without laces or straps

Ví dụ