Anh - Việt

Bản dịch của từ Locally advanced cancer trong tiếng Việt

locally advanced cancer

Noun

locally advanced cancer (Noun)

/lˈoʊkəli ədvˈænst kˈænsɚ/
/lˈoʊkəli ədvˈænst kˈænsɚ/
AI

Nghĩa 01

Ung thư đã lan đến các mô hoặc hạch bạch huyết gần đó nhưng chưa đến các phần xa của cơ thể.

Cancer that has spread to nearby tissues or lymph nodes but not to distant parts of the body.

Ví dụ
Ung thư tiến triển cục bộ ảnh hưởng đến nhiều bệnh nhân trong cộng đồng chúng tôi mỗi năm.Locally advanced cancer affects many patients in our community every year.
Ung thư tiến triển cục bộ không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn sức khỏe tâm thần.Locally advanced cancer does not only impact physical health but also mental health.

Nghĩa 02

Một giai đoạn của ung thư mà bệnh nghiêm trọng hơn ung thư cục bộ nhưng chưa di căn.

A stage of cancer where the disease is more serious than localized cancer but has not metastasized.

Ví dụ
Ung thư tiến triển tại chỗ thường cần điều trị mạnh mẽ từ bác sĩ chuyên khoa.Locally advanced cancer often requires aggressive treatment from specialized doctors.
Ung thư tiến triển tại chỗ không có nghĩa là bệnh đã lan ra nơi khác.Locally advanced cancer does not mean the disease has spread elsewhere.

Nghĩa 03

Một thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả một phân loại cụ thể của các khối u ung thư dựa trên sự lan tỏa của chúng liên quan đến các cơ quan xung quanh.

A term often used to describe a specific classification of cancerous growths based on their spread in relation to surrounding organs.

Ví dụ
Ung thư giai đoạn tiến triển tại chỗ ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng tôi mỗi năm.Locally advanced cancer affects many families in my community every year.
Ung thư giai đoạn tiến triển tại chỗ không phải lúc nào cũng có lựa chọn điều trị rõ ràng.Locally advanced cancer does not always have clear treatment options available.