Anh - Việt

Bản dịch của từ Locals trong tiếng Việt

locals

Noun

locals (Noun)

/lˈəʊkəlz/
/ˈɫoʊkəɫz/
AI

Nghĩa 01

Những người sống ở một khu vực hoặc khu phố cụ thể

People who live in a particular area or neighborhood

Ví dụ
Người dân địa phương ở Seattle đã tổ chức quyên góp thực phẩm cho các gia đình thu nhập thấp vào năm 2024.Locals in Seattle organized a 2024 food drive for low-income families.
Những người dân khu phố gần Boston đã không ủng hộ cuộc họp cộng đồng năm 2023 của Maya.Locals near Boston did not support Maya's 2023 community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người quen thuộc với một khu vực nhất định, là người bản xứ hoặc cư dân.

A person who is familiar with a particular area a native or resident

Ví dụ
Trong một cuộc khảo sát xã hội, người dân địa phương ủng hộ thêm thư viện công cộng ở Hà Nội.In a social survey, locals supported more public libraries in Hanoi.
Nghiên cứu xã hội cho thấy người dân địa phương không tin tưởng chính sách nhà ở mới.Social research shows that locals did not trust the new housing policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong các trò chơi hoặc thể thao, những người từ khu vực nơi diễn ra sự kiện

In games or sports the people from the area where the event is being held

Ví dụ
Người dân địa phương nhiệt tình chào đón các vận động viên nước ngoài tại cuộc thi chạy Hà Nội.Locals warmly welcomed foreign runners during Hanoi’s marathon.
Người dân địa phương không ủng hộ đội khách trong trận chung kết ở Đà Nẵng.Locals did not support the visiting team during Da Nang’s final.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh