Bản dịch của từ Lockscreen trong tiếng Việt
Lockscreen

Lockscreen(Verb)
Lockscreen(Noun)
Màn hình xuất hiện trên điện thoại thông minh hoặc máy tính khi bị khóa, hiển thị ngày, giờ và thông báo.
The screen that appears on a smartphone or computer when it is locked showing the time date and notifications.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "lockscreen" ám chỉ màn hình khóa trên các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh và máy tính bảng, nơi người dùng có thể bảo vệ thông tin bằng cách sử dụng mật khẩu, vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt. Trong Tiếng Anh Anh (British English), thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong cách phát âm hoặc trong các thuật ngữ liên quan đến các tính năng khác. “Lockscreen” cho phép người dùng kiểm soát quyền truy cập vào thiết bị mà không cần mở khóa hoàn toàn.
Từ "lockscreen" được tạo thành từ hai phần: "lock" (khóa) và "screen" (màn hình). "Lock" có nguồn gốc từ từ tiếng Old English "locc", xuất phát từ ngữ gốc Germanic có nghĩa là "để khóa lại". "Screen" bắt nguồn từ tiếng Latin "scrinium", mang nghĩa là "bìa" hoặc "bao bọc". Khái niệm "lockscreen" xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ điện thoại di động, ám chỉ đến màn hình chờ chỉ hiển thị thông tin mà không cho phép truy cập vào các ứng dụng mà không có sự xác thực. Sự kết hợp này phản ánh tính năng bảo mật trong thiết bị di động hiện đại.
Từ "lockscreen" là thuật ngữ phổ biến trong bối cảnh công nghệ thông tin, đặc biệt liên quan đến thiết bị di động và máy tính. Trong các thành phần của IELTS, từ này thường không xuất hiện thường xuyên ở các bài thi. Tuy nhiên, nó có thể được đề cập trong các bài viết hoặc nói về công nghệ hoặc an toàn thông tin. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến bảo mật thiết bị, thiết lập giao diện người dùng và trải nghiệm người dùng trên các ứng dụng di động.
Từ "lockscreen" ám chỉ màn hình khóa trên các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh và máy tính bảng, nơi người dùng có thể bảo vệ thông tin bằng cách sử dụng mật khẩu, vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt. Trong Tiếng Anh Anh (British English), thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong cách phát âm hoặc trong các thuật ngữ liên quan đến các tính năng khác. “Lockscreen” cho phép người dùng kiểm soát quyền truy cập vào thiết bị mà không cần mở khóa hoàn toàn.
Từ "lockscreen" được tạo thành từ hai phần: "lock" (khóa) và "screen" (màn hình). "Lock" có nguồn gốc từ từ tiếng Old English "locc", xuất phát từ ngữ gốc Germanic có nghĩa là "để khóa lại". "Screen" bắt nguồn từ tiếng Latin "scrinium", mang nghĩa là "bìa" hoặc "bao bọc". Khái niệm "lockscreen" xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ điện thoại di động, ám chỉ đến màn hình chờ chỉ hiển thị thông tin mà không cho phép truy cập vào các ứng dụng mà không có sự xác thực. Sự kết hợp này phản ánh tính năng bảo mật trong thiết bị di động hiện đại.
Từ "lockscreen" là thuật ngữ phổ biến trong bối cảnh công nghệ thông tin, đặc biệt liên quan đến thiết bị di động và máy tính. Trong các thành phần của IELTS, từ này thường không xuất hiện thường xuyên ở các bài thi. Tuy nhiên, nó có thể được đề cập trong các bài viết hoặc nói về công nghệ hoặc an toàn thông tin. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến bảo mật thiết bị, thiết lập giao diện người dùng và trải nghiệm người dùng trên các ứng dụng di động.
