Bản dịch của từ Logging out trong tiếng Việt

Logging out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Logging out(Phrase)

lˈɒɡɪŋ ˈaʊt
ˈɫɔɡɪŋ ˈaʊt
01

Đăng xuất khỏi tài khoản trực tuyến

To sign out from an online account

退出你的线上账户

Ví dụ
02

Hành động ngắt kết nối khỏi hệ thống máy tính hoặc mạng.

The act of disconnecting from a computer system or network

断开与电脑或网络的连接。

Ví dụ
03

Kết thúc phiên làm việc trên thiết bị

Ending a session on a device

结束今日的工作,设备已停止运行。

Ví dụ