Bản dịch của từ Lone consequences trong tiếng Việt

Lone consequences

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lone consequences(Noun)

lˈəʊn kˈɒnsɪkwənsɪz
ˈɫoʊn ˈkɑnsəkwənsɪz
01

Ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó

The significance or importance of something

Ví dụ
02

Một kết quả hoặc tác động của một hành động hoặc trạng thái

A result or effect of an action or condition

Ví dụ
03

Một hình phạt được áp dụng cho việc vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ.

A punishment imposed for a violation of a rule or law

Ví dụ