Bản dịch của từ Lone consequences trong tiếng Việt
Lone consequences
Noun [U/C]

Lone consequences(Noun)
lˈəʊn kˈɒnsɪkwənsɪz
ˈɫoʊn ˈkɑnsəkwənsɪz
01
Ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó
The significance or importance of something
Ví dụ
02
Một hình phạt được áp dụng cho việc vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ.
A punishment imposed for a violation of a rule or law
Ví dụ
