Bản dịch của từ Long-distance run trong tiếng Việt

Long-distance run

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long-distance run(Noun)

lˈɒŋdɪstəns ʐˈʌn
ˈɫɔŋˈdɪstəns ˈrən
01

Hành động chạy đường dài, thường để tập thể dục hoặc thi đấu.

The act of running a long distance often for exercise or competition

Ví dụ
02

Một cuộc đua dài thường kéo dài trên 3 dặm hoặc 5 cây số.

A race that covers a significant distance typically over 3 miles or 5 kilometers

Ví dụ
03

Sự luyện tập hoặc rèn luyện cần thiết để chuẩn bị cho một cuộc đua như vậy.

The training or practice involved in preparing for such a race

Ví dụ