Bản dịch của từ Long grain trong tiếng Việt
Long grain

Long grain (Adjective)
Mô tả gạo (hoặc hạt gạo) có hạt dài; thường dùng để phân loại loại gạo có hạt thon và dài hơn so với gạo hạt tròn hoặc trung bình.
Of rice having long grains.
Long grain (Noun)
Mô tả cấu trúc hoặc kết cấu của một vật liệu có các thành phần kéo dài theo chiều dọc, tức là bề mặt hoặc thớ có sắp xếp dọc, như thớ gỗ kéo dài theo chiều dài của thân cây.
The texture or structural composition of a material containing elongated constituent elements or having a longitudinal arrangement especially the longitudinal grain of wood.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Long grain" là thuật ngữ dùng để chỉ loại gạo có hạt dài, thường được đánh giá cao vì kết cấu nhẹ và không dính khi nấu. Đặc điểm của gạo hạt dài là chiều dài hạt gạo gấp ba lần chiều rộng của nó, phù hợp cho nhiều món ăn như cơm chiên và cơm xốp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay cách phát âm.
"Long grain" là thuật ngữ dùng để chỉ loại gạo có hạt dài, thường được đánh giá cao vì kết cấu nhẹ và không dính khi nấu. Đặc điểm của gạo hạt dài là chiều dài hạt gạo gấp ba lần chiều rộng của nó, phù hợp cho nhiều món ăn như cơm chiên và cơm xốp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay cách phát âm.
