Bản dịch của từ Long shot trong tiếng Việt
Long shot

Long shot (Noun)
Long shot (Verb)
Làm hoặc thử một việc có khả năng thành công rất thấp; chấp nhận rủi ro lớn với hy vọng may mắn xảy ra.
To take a risk that is unlikely to be successful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Long shot (Idiom)
(thành ngữ) Có rất ít khả năng thành công; hy vọng mong manh, cơ hội rất nhỏ.
A very slight chance of winning or being successful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "long shot" có nghĩa đen là một khoảng cách xa trong việc chụp ảnh hoặc ghi hình, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh bóng đá và thể thao để chỉ một cú sút hoặc nỗ lực có khả năng thành công thấp. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "long shot" được sử dụng giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, Anh Mỹ có thể nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, trong khi Anh Anh sử dụng cụm này thường xuyên hơn trong thể thao.
Cụm từ "long shot" có nghĩa đen là một khoảng cách xa trong việc chụp ảnh hoặc ghi hình, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh bóng đá và thể thao để chỉ một cú sút hoặc nỗ lực có khả năng thành công thấp. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "long shot" được sử dụng giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, Anh Mỹ có thể nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, trong khi Anh Anh sử dụng cụm này thường xuyên hơn trong thể thao.
