Bản dịch của từ Look back fondly trong tiếng Việt

Look back fondly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look back fondly(Phrase)

lˈʊk bˈæk fˈɒndli
ˈɫʊk ˈbæk ˈfɑndɫi
01

Nghĩ về điều gì đó một cách hoài niệm

To think about something in a nostalgic way

Ví dụ
02

Nhìn nhận những trải nghiệm trong quá khứ với tâm trạng tích cực

To reflect on past experiences with a positive sentiment

Ví dụ
03

Nhớ về điều gì đó với niềm vui hoặc sự trìu mến

To remember something with pleasure or affection

Ví dụ