Bản dịch của từ Look forward to something trong tiếng Việt
Look forward to something

Look forward to something (Adjective)
I look forward to meeting my friends at the party next week.
Tôi háo hức gặp bạn bè tại bữa tiệc tuần tới.
She does not look forward to attending the boring conference tomorrow.
Cô ấy không háo hức tham dự hội nghị nhàm chán ngày mai.
Do you look forward to the upcoming social event this Saturday?
Bạn có háo hức về sự kiện xã hội sắp tới vào thứ Bảy không?
Look forward to something (Preposition)
I look forward to meeting my friends at the party this Saturday.
Tôi rất mong được gặp bạn bè tại bữa tiệc vào thứ Bảy này.
She does not look forward to attending boring social events anymore.
Cô ấy không còn mong đợi tham dự các sự kiện xã hội nhàm chán nữa.
Do you look forward to the annual family reunion every summer?
Bạn có mong đợi cuộc họp mặt gia đình hàng năm mỗi mùa hè không?
Look forward to something (Phrase)
I look forward to meeting my friends at the party next week.
Tôi rất mong được gặp bạn bè tại bữa tiệc tuần tới.
I do not look forward to attending boring social events this month.
Tôi không mong đợi tham gia các sự kiện xã hội nhàm chán tháng này.
Do you look forward to the upcoming community festival in October?
Bạn có mong đợi lễ hội cộng đồng sắp tới vào tháng Mười không?
I look forward to meeting new friends at the IELTS speaking test.
Tôi rất mong được gặp gỡ những người bạn mới trong bài thi IELTS.
She does not look forward to public speaking at the IELTS exam.
Cô ấy không mong chờ việc nói trước công chúng trong kỳ thi IELTS.
Do you look forward to attending the IELTS preparation workshop next month?
Bạn có mong chờ tham gia buổi workshop chuẩn bị cho IELTS tháng tới không?
Mong đợi một cách thích thú
To anticipate with pleasure
I look forward to meeting new friends at the social event.
Tôi mong chờ gặp gỡ những người bạn mới tại sự kiện xã hội.
She does not look forward to attending boring social gatherings.
Cô ấy không mong chờ tham gia các buổi gặp gỡ xã hội nhàm chán.
Do you look forward to the upcoming community festival this weekend?
Bạn có mong chờ lễ hội cộng đồng sắp tới vào cuối tuần này không?
I look forward to meeting my friends at the concert next week.
Tôi rất mong được gặp bạn bè tại buổi hòa nhạc tuần tới.
She does not look forward to attending the boring social event.
Cô ấy không mong chờ tham dự sự kiện xã hội nhàm chán.
Do you look forward to the upcoming family reunion this summer?
Bạn có mong chờ buổi họp mặt gia đình sắp tới vào mùa hè không?
Cụm từ "look forward to something" được sử dụng để diễn tả sự mong chờ hoặc kì vọng về một sự kiện, hoạt động trong tương lai. Trong tiếng Anh, cụm này thường được theo sau bởi một danh từ hoặc động từ nguyên thể có "to" (gerund). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở sự sử dụng và ngữ cảnh. Chẳng hạn, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "look forward to" trong cả văn viết chính thức và không chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ thiên về sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, với cách diễn đạt tương tự là "can’t wait for".
Cụm từ "look forward to" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa động từ "look" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ và cụm từ "forward" xuất phát từ tiếng Latin "pro" (tiến về phía trước) và "forward" từ tiếng Anh trung đại. Trong lịch sử, cụm từ này diễn tả sự mong đợi điều gì đó trong tương lai. Hiện nay, nó thường được sử dụng để diễn tả sự háo hức hay sự kỳ vọng tích cực về một sự kiện sắp xảy ra.
Cụm từ "look forward to something" xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, khi thí sinh diễn đạt cảm xúc và mong đợi. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng để bày tỏ sự háo hức về một sự kiện sắp xảy ra, chẳng hạn như cuộc họp, chuyến đi hoặc sự kiện cá nhân. Điều này phản ánh sự tích cực trong giao tiếp xã hội và thể hiện kỳ vọng tích cực của người nói.