ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Loosened regulations
Hành động làm cho một cái gì đó bớt chặt chẽ hoặc cứng cáp.
The act of making something less tight or firm
Một trạng thái hoặc điều kiện ít nghiêm khắc hơn hoặc bớt khắt khe.
A state or condition of being less strict or severe
Quá trình nới lỏng hoặc giảm bớt các hạn chế hoặc kiểm soát.
The process of relaxing or reducing restrictions or controls