Bản dịch của từ Lopinavir trong tiếng Việt

Lopinavir

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lopinavir(Noun)

ləpˈɪnəvɚ
ləpˈɪnəvɚ
01

Một loại thuốc kháng virus (thuốc ức chế protease) dùng điều trị HIV/AIDS. Lopinavir thường được uống kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác (ví dụ ritonavir) để tăng hiệu quả.

Pharmacology An antiretroviral drug C₃₇H₄₈N₄O₅ of the protease inhibitor class that is taken orally usually in conjunction with other retroviral agents such as ritonavir to treat HIV infected patients.

抗病毒药物,用于治疗HIV感染的药物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh