Bản dịch của từ Lose a hope trong tiếng Việt
Lose a hope
Phrase

Lose a hope(Phrase)
lˈəʊz ˈɑː hˈəʊp
ˈɫoʊz ˈɑ ˈhoʊp
01
Từ bỏ một mục tiêu hoặc khát vọng mong muốn
To give up on a desired outcome or aspiration
Ví dụ
Ví dụ
03
Trở nên tuyệt vọng hoặc chán nản về một tình huống
To become despairing or despondent regarding a situation
Ví dụ
