Bản dịch của từ Lose a hope trong tiếng Việt

Lose a hope

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose a hope(Phrase)

lˈəʊz ˈɑː hˈəʊp
ˈɫoʊz ˈɑ ˈhoʊp
01

Trở nên tuyệt vọng hoặc chán nản về một tình huống

To become despairing or despondent regarding a situation

Ví dụ
02

Từ bỏ một mục tiêu hoặc khát vọng mong muốn

To give up on a desired outcome or aspiration

Ví dụ
03

Ngừng hy vọng hoặc lạc quan về một điều gì đó

To cease to have hope or optimism about something

Ví dụ