Bản dịch của từ Lose a small fortune trong tiếng Việt

Lose a small fortune

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose a small fortune(Verb)

lˈuz ə smˈɔl fˈɔɹtʃən
lˈuz ə smˈɔl fˈɔɹtʃən
01

Không thể tìm kiếm được thứ gì hoặc ai đó; làm thất lạc

Can't find something or someone; to lose it

找不到某物或某人;把它弄丢了

Ví dụ
02

Thất lạc hoặc mất đi; từ bỏ điều gì đó

Unable to hold on to or maintain; to lose something

未能坚持或维护;放弃某物

Ví dụ
03

Mất tiền của hoặc tài sản

Suffer financial or material losses

遭受金钱或财产方面的损失

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh