lose a small fortune
Verb
lose a small fortune (Verb)
/lˈuz ə smˈɔl fˈɔɹtʃən/
/lˈuz ə smˈɔl fˈɔɹtʃən/
AI
Ví dụ
Nhiều người mất một số tiền nhỏ trong các khoản đầu tư tồi mỗi năm.Many people lose a small fortune in bad investments each year.
Họ không muốn mất một số tiền nhỏ vào những doanh nghiệp thất bại.They do not want to lose a small fortune on failed businesses.
Ví dụ
Nhiều người mất một khoản tiền nhỏ khi đánh bạc ở Las Vegas mỗi năm.Many people lose a small fortune gambling in Las Vegas every year.
Họ không mất một khoản tiền nhỏ bằng cách đầu tư khôn ngoan vào cổ phiếu.They do not lose a small fortune by investing wisely in stocks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "lose a small fortune" thường được sử dụng để diễn tả việc mất mát một số tiền lớn, tuy nhiên không quá nghiêm trọng so với một khối tài sản lớn hơn. Từ "fortune" ở đây ám chỉ đến tài sản hoặc tiền bạc, và việc "lose" chỉ hành động mất mát. Cụm từ này có thể thấy trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính thực tiễn hơn trong các ý kiến về tài chính cá nhân.