Bản dịch của từ Lose humor in a situation trong tiếng Việt
Lose humor in a situation
Phrase

Lose humor in a situation(Phrase)
lˈəʊz hjˈuːmɐ ˈɪn ˈɑː sˌɪtʃuːˈeɪʃən
ˈɫoʊz ˈhjumɝ ˈɪn ˈɑ ˌsɪtʃuˈeɪʃən
01
Trở nên ít vui vẻ hoặc dễ chịu hơn trong một hoàn cảnh hoặc tình huống cụ thể
To become less cheerful or gentle in a particular context or situation
在特定情境或情况下变得不那么高兴或轻松
Ví dụ
Ví dụ
