Bản dịch của từ Lose humor in a situation trong tiếng Việt

Lose humor in a situation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose humor in a situation(Phrase)

lˈəʊz hjˈuːmɐ ˈɪn ˈɑː sˌɪtʃuːˈeɪʃən
ˈɫoʊz ˈhjumɝ ˈɪn ˈɑ ˌsɪtʃuˈeɪʃən
01

Trở nên ít vui vẻ hoặc dễ chịu hơn trong một hoàn cảnh hoặc tình huống cụ thể

To become less cheerful or gentle in a particular context or situation

在特定情境或情况下变得不那么高兴或轻松

Ví dụ
02

Không còn cảm thấy vui vẻ khi nghĩ về một sự kiện nữa

I no longer see the humorous side of the event.

再也看不到事件中那些幽默的一面了。

Ví dụ
03

Bỏ qua cảm giác hài hước hoặc thích thú do hoàn cảnh gây ra

Stopping to find something funny or interesting because of the circumstances

不因情境而觉得某些事可笑或有趣

Ví dụ