Bản dịch của từ Low grades trong tiếng Việt

Low grades

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low grades(Phrase)

lˈəʊ ɡrˈeɪdz
ˈɫoʊ ˈɡreɪdz
01

Một điểm số hoặc đánh giá thấp hơn mức trung bình hoặc mong đợi

A score or mark that is below the average or expected level

Ví dụ
02

Có thể ảnh hưởng đến điểm trung bình chung của sinh viên.

Can impact a students overall grade point average

Ví dụ
03

Thường gắn liền với thành tích học tập kém.

Typically associated with poor academic performance

Ví dụ