Bản dịch của từ Lower worry trong tiếng Việt

Lower worry

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lower worry(Phrase)

lˈəʊɐ wˈɜːri
ˈɫoʊɝ ˈwɝi
01

Giảm bớt mức độ sợ hãi hoặc lo âu

To diminish the level of fear or apprehension

Ví dụ
02

Để làm cho tình huống bớt căng thẳng

To make a situation less distressing

Ví dụ
03

Giảm bớt lo lắng hoặc căng thẳng về một vấn đề nào đó.

To reduce concern or anxiety about something

Ví dụ