Bản dịch của từ Luce trong tiếng Việt

Luce

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luce(Noun)

lˈuːs
ˈɫus
01

Một người có tính cách sáng sủa hoặc tươi vui.

A person who is light or bright

Ví dụ
02

Một đơn vị của lưu lượng ánh sáng là cường độ của ánh sáng nhìn thấy.

A unit of luminous flux the intensity of visible light

Ví dụ
03

Một đường nét trang trí ánh sáng điều hòa trong các tác phẩm nghệ thuật.

A moderate decorative trail of light in artistic decorations

Ví dụ