Bản dịch của từ Lucky journey trong tiếng Việt
Lucky journey
Phrase

Lucky journey(Phrase)
lˈʌki dʒˈɜːni
ˈɫəki ˈdʒɝni
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trải nghiệm hoặc chuyến đi thuận lợi hoặc may mắn
A favorable or fortunate experience or trip
Ví dụ
Lucky journey

Một trải nghiệm hoặc chuyến đi thuận lợi hoặc may mắn
A favorable or fortunate experience or trip