Bản dịch của từ Lucky journey trong tiếng Việt

Lucky journey

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lucky journey(Phrase)

lˈʌki dʒˈɜːni
ˈɫəki ˈdʒɝni
01

Một cuộc phiêu lưu hoặc chuyến đi mang lại vận may.

An adventure or travel that brings good fortune

Ví dụ
02

Một bối cảnh mà trong đó các sự kiện hoặc kết quả tích cực xảy ra trong chuyến đi.

A context in which positive events or outcomes occur during travel

Ví dụ
03

Một trải nghiệm hoặc chuyến đi thuận lợi hoặc may mắn

A favorable or fortunate experience or trip

Ví dụ