Bản dịch của từ Luggage attendant trong tiếng Việt
Luggage attendant
Noun [U/C]

Luggage attendant(Noun)
lˈʌɡɪdʒ atˈɛndənt
ˈɫəɡɪdʒ atɛnˈdɑnt
Ví dụ
02
Một nhân viên phụ trách xử lý và vận chuyển hành lý.
A staff member responsible for handling and transporting luggage
Ví dụ
03
Một người có trách nhiệm đảm bảo hành lý được xếp và dỡ đúng cách.
An individual who ensures that luggage is loaded and unloaded properly
Ví dụ
