Bản dịch của từ Luggage belt trong tiếng Việt

Luggage belt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luggage belt(Noun)

lˈʌɡɪdʒ bˈɛlt
ˈɫəɡɪdʒ ˈbɛɫt
01

Một hệ thống quản lý hành lý hiệu quả trong quá trình vận chuyển

A system for efficiently handling luggage in transit

Ví dụ
02

Một hệ thống băng chuyền tại sân bay để vận chuyển hành lý đã được kiểm tra từ khu vực làm thủ tục lên khu vực nhận hành lý.

A conveyor system at an airport for delivering checked luggage from the checkin area to the baggage reclaim area

Ví dụ
03

Một băng chuyền di động dùng để vận chuyển hành lý.

A moving belt that transports luggage

Ví dụ