Bản dịch của từ Luggage belt trong tiếng Việt
Luggage belt
Noun [U/C]

Luggage belt(Noun)
lˈʌɡɪdʒ bˈɛlt
ˈɫəɡɪdʒ ˈbɛɫt
01
Một hệ thống quản lý hành lý hiệu quả trong quá trình vận chuyển
A system for efficiently handling luggage in transit
Ví dụ
Ví dụ
03
Một băng chuyền di động dùng để vận chuyển hành lý.
A moving belt that transports luggage
Ví dụ
