Bản dịch của từ Lullaby trong tiếng Việt

Lullaby

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lullaby(Noun)

lˈʌləbaɪ
lˈʌləbaɪ
01

Một bài hát nhẹ nhàng, êm dịu thường được hát để ru trẻ con ngủ.

A quiet gentle song sung to send a child to sleep.

摇篮曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lullaby(Verb)

lˈʌləbaɪ
lˈʌləbaɪ
01

Hát ru ai đó để giúp họ đi vào giấc ngủ.

Sing to someone to get them to go to sleep.

唱摇篮曲让人入睡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ