Bản dịch của từ Lust for life trong tiếng Việt

Lust for life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lust for life(Phrase)

lˈʌst fˈɔː lˈaɪf
ˈɫəst ˈfɔr ˈɫaɪf
01

Một cách tiếp cận đầy nhiệt huyết hoặc đam mê với cuộc sống

An enthusiastic or passionate approach to life

对生活充满热情或激情的态度

Ví dụ
02

Một khao khát mãnh liệt để sống trọn vẹn cuộc sống và đón nhận mọi trải nghiệm.

A strong desire to live life to the fullest and embrace all experiences

一种强烈的渴望,渴望充实地过好每一天,勇敢迎接所有的体验。

Ví dụ
03

Một niềm vui say mê mãnh liệt hay sự trân trọng cuộc sống.

An intense enjoyment or appreciation of life

对生活的极度热情与欣赏

Ví dụ