Bản dịch của từ Lust for life trong tiếng Việt
Lust for life
Phrase

Lust for life(Phrase)
lˈʌst fˈɔː lˈaɪf
ˈɫəst ˈfɔr ˈɫaɪf
01
Một cách tiếp cận đầy nhiệt huyết hoặc đam mê với cuộc sống
An enthusiastic or passionate approach to life
对生活充满热情或激情的态度
Ví dụ
Ví dụ
03
Một niềm vui say mê mãnh liệt hay sự trân trọng cuộc sống.
An intense enjoyment or appreciation of life
对生活的极度热情与欣赏
Ví dụ
