luxuriance
Noun
luxuriance (Noun)
/ləgʒˈʊɹins/
/ləgʒˈʊɹins/
AI
Ví dụ
Sự phong phú của Central Park thu hút nhiều du khách mỗi năm.The luxuriance of Central Park attracts many tourists every year.
Sự phong phú của các khu vườn trong thành phố không gây ấn tượng với mọi người.The luxuriance of the city gardens does not impress everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "luxuriance" (sự phong phú, sự sum suê) chỉ trạng thái hoặc tính chất của sự phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, thường liên quan đến sự sinh trưởng dồi dào của thực vật hoặc sự giàu có, xa hoa. Trong tiếng Anh, "luxuriance" không có cú pháp đáng chú ý khác nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cả hai cũng có thể sử dụng từ "luxury" để diễn tả sự xa xỉ nhưng khác biệt về nghĩa khi ám chỉ đến đồ vật.