luxuriating
Verb
luxuriating (Verb)
/lˈʌɡziɹˌeɪʃəŋ/
/lˈʌɡziɹˌeɪʃəŋ/
AI
Ví dụ
Họ đang tận hưởng sự thoải mái của ngôi nhà mới ở Seattle.They are luxuriating in the comfort of their new home in Seattle.
Cô ấy không đang tận hưởng trong dự án nhóm căng thẳng này.She is not luxuriating during the stressful group project this semester.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "luxuriating" là động từ hiện tại phân từ của "luxuriate", mang ý nghĩa tận hưởng sự xa xỉ hoặc khao khát một trạng thái thoải mái, dễ chịu. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này không phân biệt khác biệt lơn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng ở dạng viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong một số tình huống xã hội. "Luxuriating" thường xuất hiện trong văn chương hoặc khi miêu tả trạng thái thư giãn cao cấp.