luxuriousness
AdjectiveNoun
luxuriousness (Adjective)
/ləgʒˈʊɹiəsnɛs/
/ləgʒˈʊɹiəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự xa hoa của sự kiện đã gây ấn tượng với tất cả người tham dự hôm thứ Bảy.The luxuriousness of the event impressed all the attendees last Saturday.
Cộng đồng không coi trọng sự xa hoa của tài sản vật chất.The community does not value the luxuriousness of material possessions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
luxuriousness (Noun)
/ləgʒˈʊɹiəsnɛs/
/ləgʒˈʊɹiəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự xa hoa của khách sạn mới đã gây ấn tượng với nhiều khách.The luxuriousness of the new hotel impressed many guests last week.
Sự xa hoa của sự kiện không thu hút các gia đình thu nhập thấp.The luxuriousness of the event did not attract lower-income families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "luxuriousness" có nghĩa chỉ tính chất xa hoa, sang trọng, thường liên quan đến sự giàu có, tiện nghi và sự thoải mái. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong văn viết và không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong từ này, nhưng cả hai đều sử dụng “luxuriousness” giống nhau, không có cách viết hay nghĩa khác biệt. Từ này thường được sử dụng để mô tả môi trường sống, sản phẩm hoặc trải nghiệm thượng lưu.