Bản dịch của từ Mac trong tiếng Việt

Mac

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mac(Noun)

mˈæk
ˈmæk
01

Một chiếc máy tính Macintosh hoặc hệ điều hành của nó

A Macintosh computer or operating system

Ví dụ
02

Từ lóng chỉ bữa ăn hoặc món ăn của McDonald's

Slang for a McDonalds meal or food item

Ví dụ
03

Một loại áo khoác chống thấm nước hoặc áo mưa

A type of waterproof coat or raincoat

Ví dụ