Bản dịch của từ Made up story trong tiếng Việt

Made up story

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Made up story(Phrase)

mˈeɪd ˈʌp stˈɔːri
ˈmeɪd ˈəp ˈstɔri
01

Một câu chuyện do tưởng tượng hoặc sáng tạo ra chứ không dựa trên các sự kiện có thật.

A story is fabricated or created rather than based on real events.

这是一个虚构的故事,不是真实事件的基础。

Ví dụ
02

Một câu chuyện hư cấu thường nhằm mục đích giải trí hoặc truyền đạt thông điệp

A fictional story is usually intended for entertainment or to convey a message.

一个虚构的故事通常旨在娱乐大众或传达某种信息。

Ví dụ
03

Một câu chuyện không có căn cứ thực tế thường được sử dụng như một hình thức lừa đảo.

A story without a factual basis is often used as a form of deception.

一个没有事实依据的故事,常被用作一种欺骗手段。

Ví dụ