magnified
Adjective
magnified (Adjective)
/ˈmæɡ.nəˌfaɪd/
/ˈmæɡ.nəˌfaɪd/
AI
Nghĩa 01
Đã được phóng to về mặt hình ảnh (trông lớn hơn kích thước thật do quá trình phóng đại).
Having been visually enlarged by the process of magnification.
Ví dụ
Bức ảnh được phóng to của cuộc biểu tình hiển thị rõ từng chi tiết.The magnified photo of the protest showed every detail clearly.
Bài báo không bao gồm bất kỳ hình ảnh được phóng to nào về sự kiện.The article did not include any magnified images of the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "magnified" là dạng quá khứ phân từ của động từ "magnify", có nghĩa là làm cho lớn hơn, phóng to hoặc làm rõ hơn chi tiết của một vật thể. Trong tiếng Anh, "magnified" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai dạng tiếng Anh này, phản ánh sự đa dạng trong phát âm khu vực.