Bản dịch của từ Mahr trong tiếng Việt
Mahr

Mahr (Noun)
Trong luật Hồi giáo, 'mahr' là món quà hoặc tiền của chú rể phải trao cho cô dâu khi ký hợp đồng hôn nhân; món quà này thuộc quyền sở hữu của cô dâu và thường được coi là bảo đảm tài chính cho cô.
In Islamic law the gift which the bridegroom must make to the bride when the marriage contract is made and which becomes her property.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mahr, hay còn gọi là "một khoản tiền hoặc tài sản" mà người chồng phải trả cho vợ theo luật Hồi giáo, có ý nghĩa quan trọng trong hôn nhân. Khoản này không chỉ thể hiện sự tôn trọng mà còn bảo vệ quyền lợi cho phụ nữ trong mối quan hệ hôn nhân. Trong tiếng Anh, mahr không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có những khác biệt trong cách hiểu và thực hành tại các nền văn hóa khác nhau. Mahr thường được quy định rõ ràng trong các hợp đồng hôn nhân Hồi giáo.
Mahr, hay còn gọi là "một khoản tiền hoặc tài sản" mà người chồng phải trả cho vợ theo luật Hồi giáo, có ý nghĩa quan trọng trong hôn nhân. Khoản này không chỉ thể hiện sự tôn trọng mà còn bảo vệ quyền lợi cho phụ nữ trong mối quan hệ hôn nhân. Trong tiếng Anh, mahr không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có những khác biệt trong cách hiểu và thực hành tại các nền văn hóa khác nhau. Mahr thường được quy định rõ ràng trong các hợp đồng hôn nhân Hồi giáo.
