Bản dịch của từ Mail a card trong tiếng Việt

Mail a card

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mail a card(Phrase)

mˈeɪl ˈɑː kˈɑːd
ˈmeɪɫ ˈɑ ˈkɑrd
01

Gửi một tấm thiệp qua dịch vụ bưu điện

To send a card through the postal service

Ví dụ
02

Gửi thiệp chúc mừng trực tiếp hoặc qua dịch vụ bưu điện

To deliver a greeting card personally or via a mail service

Ví dụ
03

Hành động gửi một bưu thiếp cho ai đó

The act of mailing a physical card to someone

Ví dụ